Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Union Berlin hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stanley NSoki
Ilyas Ansah
Derrick Kohn
Andras Schafer
Andrej Ilic
3 - 1 Khedira Rani
Khedira Rani Goal awarded
Livan Burcu
Alex Kral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 6 | 3 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 47 | 7.85 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 6 | 2 | 85 | 6.73 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 11 | 64 | 7.7 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.37 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 2 | 29 | 6.41 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 61 | 7.05 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 9 | 81 | 7.4 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 34 | 7.08 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 85 | 6.89 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 1 | 34 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 14 | 37.84% | 0 | 0 | 42 | 5.59 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 25 | 16 | 64% | 10 | 1 | 49 | 6.68 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 25 | 12 | 48% | 2 | 3 | 41 | 7.38 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 5.72 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 6 | 48 | 6.59 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 2 | 47 | 5.98 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 2 | 26 | 5.82 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 5.5 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 7 | 27 | 6.26 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 6 | 38 | 6.4 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 41 | 6.44 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.21 | |
| 9 | Livan Burcu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ