Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận TSG Hoffenheim vs Union Berlin, 21h30 ngày 31/01

Vòng 20
21:30 ngày 31/01/2026
TSG Hoffenheim
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (2 - 0)
Union Berlin
Địa điểm: Rhein Neckar Arena
Thời tiết: Nhiều mây, -1℃~0℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.88
+0.5
1.00
O 2.5
0.85
U 2.5
1.01
1
1.80
X
3.70
2
4.20
Hiệp 1
-0.25
0.98
+0.25
0.92
O 1
0.84
U 1
1.04

Bundesliga » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Union Berlin hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Union Berlin

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Phút
Union Berlin Union Berlin
Albian Hajdari match yellow.png
8'
21'
match yellow.png Stanley NSoki
Andrej Kramaric 1 - 0 match pen
42'
Andrej Kramaric 2 - 0
Kiến tạo: Bazoumana Toure
match goal
45'
Max Moerstedt
Ra sân: Tim Lemperle
match change
46'
Diogo Leite(OW) 3 - 0 match phan luoi
47'
54'
match change Ilyas Ansah
Ra sân: Oliver Burke
54'
match change Derrick Kohn
Ra sân: Stanley NSoki
54'
match change Andras Schafer
Ra sân: Woo-Yeong Jeong
58'
match yellow.png Andrej Ilic
68'
match goal 3 - 1 Khedira Rani
70'
match var Khedira Rani Goal awarded
75'
match change Livan Burcu
Ra sân: Diogo Leite
Ihlas Bebou
Ra sân: Fisnik Asllani
match change
78'
Alexander Prass
Ra sân: Andrej Kramaric
match change
83'
83'
match change Alex Kral
Ra sân: Aljoscha Kemlein
Alexander Prass match yellow.png
85'
Kevin Akpoguma
Ra sân: Bazoumana Toure
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Union Berlin

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Union Berlin Union Berlin
Giao bóng trước
match ok
9
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Phạt góc
 
10
17
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Đánh đầu
 
40
2
 
Cứu thua
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
11
8
 
Thử thách
 
7
25
 
Long pass
 
28
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
9
4
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
8
30
 
Đánh đầu thành công
 
30
1
 
Cản sút
 
5
5
 
Rê bóng thành công
 
11
4
 
Đánh chặn
 
5
27
 
Ném biên
 
21
446
 
Số đường chuyền
 
287
79%
 
Chuyền chính xác
 
62%
97
 
Pha tấn công
 
90
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
68
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
1.37
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.61
0.58
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.61
2.18
 
Cú sút trúng đích
 
1.62
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
14
 
Số quả tạt chính xác
 
29
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
30
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
30
40
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Alexander Prass
25
Kevin Akpoguma
33
Max Moerstedt
9
Ihlas Bebou
13
Bernardo Fernandes da Silva Junior
15
Valentin Gendrey
37
Luca Philipp
48
Luka Djuric
10
Muhammed Damar
TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim 4-3-3
3-4-2-1 Union Berlin Union Berlin
1
Baumann
21
Hajdari
5
Kabak
2
Hranac
34
Coufal
6
Promel
7
Avdullah...
27
Kramaric
29
Toure
11
Asllani
19
Lemperle
1
Ronnow
5
Doekhi
14
Querfeld
4
Leite
19
Haberer
8
Rani
6
Kemlein
34
NSoki
7
Burke
11
Jeong
23
Ilic

Substitutes

33
Alex Kral
39
Derrick Kohn
10
Ilyas Ansah
9
Livan Burcu
13
Andras Schafer
28
Christopher Trimmel
31
Matheo Raab
17
David Preu
21
Tim Skarke
Đội hình dự bị
TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Alexander Prass 22
Kevin Akpoguma 25
Max Moerstedt 33
Ihlas Bebou 9
Bernardo Fernandes da Silva Junior 13
Valentin Gendrey 15
Luca Philipp 37
Luka Djuric 48
Muhammed Damar 10
TSG Hoffenheim Union Berlin
33 Alex Kral
39 Derrick Kohn
10 Ilyas Ansah
9 Livan Burcu
13 Andras Schafer
28 Christopher Trimmel
31 Matheo Raab
17 David Preu
21 Tim Skarke

Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Union Berlin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 3
12.33 Phạm lỗi 13
5.33 Phạt góc 8.33
2.67 Thẻ vàng 1
51.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 1.9
4.8 Sút trúng cầu môn 4.1
14.2 Phạm lỗi 13
4.6 Phạt góc 5.8
1.9 Thẻ vàng 1.9
54.2% Kiểm soát bóng 46.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

TSG Hoffenheim (22trận)
Chủ Khách
Union Berlin (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
2
4
HT-H/FT-T
0
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
0
2
4
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
3
0
1
HT-B/FT-B
3
3
3
3

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Oliver Baumann Thủ môn 0 0 0 43 30 69.77% 0 0 49 6.29
27 Andrej Kramaric Tiền vệ công 6 3 0 35 28 80% 1 0 47 7.85
25 Kevin Akpoguma Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.13
9 Ihlas Bebou Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 5.93
34 Vladimir Coufal Hậu vệ cánh phải 1 0 1 41 28 68.29% 6 2 85 6.73
6 Grischa Promel Tiền vệ trụ 0 0 1 50 40 80% 0 1 67 7
5 Ozan Kabak Trung vệ 0 0 0 42 35 83.33% 0 11 64 7.7
22 Alexander Prass Hậu vệ cánh trái 0 0 1 4 3 75% 1 1 8 6.37
19 Tim Lemperle Tiền đạo cắm 0 0 0 11 8 72.73% 2 2 29 6.41
21 Albian Hajdari Trung vệ 0 0 0 36 29 80.56% 0 3 61 7.05
2 Robin Hranac Trung vệ 0 0 0 59 46 77.97% 0 9 81 7.4
11 Fisnik Asllani Tiền đạo cắm 1 0 0 24 18 75% 0 0 34 7.08
33 Max Moerstedt Tiền đạo cắm 0 0 1 6 4 66.67% 0 0 13 6.19
7 Leon Avdullahu Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 69 61 88.41% 0 0 85 6.89
29 Bazoumana Toure Cánh trái 0 0 3 21 17 80.95% 4 1 34 7.8

Union Berlin Union Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Frederik Ronnow Thủ môn 0 0 0 37 14 37.84% 0 0 42 5.59
19 Janik Haberer Tiền vệ trụ 0 0 4 25 16 64% 10 1 49 6.68
8 Khedira Rani Tiền vệ phòng ngự 3 2 1 25 12 48% 2 3 41 7.38
7 Oliver Burke Tiền đạo cắm 0 0 0 10 8 80% 2 0 18 5.72
5 Danilho Doekhi Trung vệ 1 0 1 29 18 62.07% 1 6 48 6.59
33 Alex Kral Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 2 0 6 6.09
4 Diogo Leite Trung vệ 1 0 0 32 19 59.38% 0 2 47 5.98
34 Stanley NSoki Trung vệ 0 0 0 11 6 54.55% 4 2 26 5.82
11 Woo-Yeong Jeong Tiền vệ công 0 0 0 9 4 44.44% 0 0 15 5.5
13 Andras Schafer Tiền vệ trụ 2 1 1 10 7 70% 1 0 19 6.53
23 Andrej Ilic Tiền đạo cắm 3 0 0 12 4 33.33% 0 7 27 6.26
39 Derrick Kohn Hậu vệ cánh trái 0 0 1 13 12 92.31% 5 0 24 6.25
14 Leopold Querfeld Trung vệ 3 0 2 27 20 74.07% 0 6 38 6.4
6 Aljoscha Kemlein Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 31 26 83.87% 0 2 41 6.44
10 Ilyas Ansah Tiền đạo cắm 1 0 1 3 3 100% 0 1 17 6.21
9 Livan Burcu Cánh trái 1 0 0 4 3 75% 2 0 14 6.06

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ