Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 24/02/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nick Woltemade
Jacob Bruun Larsen
Ermedin Demirovic
Enzo Millot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 40 | 32 | 80% | 3 | 0 | 57 | 7.23 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 67 | 6.45 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 37 | 6.33 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 64 | 6.37 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 65 | 6.64 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 0 | 60 | 6.65 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 37 | Luca Philipp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 45 | 7.66 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 59 | 7.17 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 4 | 62 | 6.81 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 6 | 0 | 68 | 6.13 | |
| 14 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 7.21 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 60 | 54 | 90% | 4 | 2 | 91 | 8.13 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 56 | 6.48 | |
| 25 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 5.86 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 3 | 86 | 7.07 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 75 | 6.69 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 7 | 0 | 59 | 6.25 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 79 | 6.56 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 0 | 88 | 7.88 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 0 | 57 | 6.68 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 3 | 48 | 7.46 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 3 | 73 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ