Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs VfL Bochum hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs VfL Bochum tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahima Sissoko
Lukas Daschner
Moritz-Broni Kwarteng
Erhan Masovic
Christian Gamboa Luna
2 - 1 Christian Gamboa Luna
Gerrit Holtmann
Lukas Daschner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 54 | 7.54 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 7.11 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 3 | 59 | 6.26 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 1 | 65 | 7.14 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 28 | 7.64 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 29 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.65 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 30 | 7.28 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 2 | 63 | 7.44 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 1 | 52 | 7.03 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 56 | 6.92 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 50 | 6.38 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 3 | 0 | 57 | 8.38 | |
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 4 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 6.19 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 18 | 7.03 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 54 | 5.95 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 7 | 46 | 7.25 | |
| 27 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 48 | 6.41 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 51 | 37 | 72.55% | 4 | 2 | 82 | 6.62 | |
| 21 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 23 | 5.97 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 5.99 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 44 | 5.8 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 21 | 5.31 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 11 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 39 | 5.98 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ