Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tiago Barreiros de Melo Tomas
Joakim Maehle
Bote Baku
Amin Sarr
Kevin Paredes
Mattias Svanberg
Yannick Gerhardt
Jakub Kaminski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 26 | 6.41 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 7.17 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.07 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 22 | 6.68 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 13 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 13 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.73 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 11 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 24 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ