Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tiago Tomas
0 - 1 Mohamed Amoura
Patrick Wimmer
Jakub Kaminski
Mattias Svanberg
Vavro Denis
Aster Vranckx
Sebastiaan Bornauw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 7 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 3 | 35 | 6.25 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 41 | 6.57 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.38 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 35 | 5.79 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 3 | 49 | 6.69 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 72 | 6.14 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 2 | 55 | 6.63 | |
| 53 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 2 | 0 | 77 | 6.5 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 7 | 75 | 6.86 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 1 | 62 | 6.64 | |
| 14 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 19 | 6.25 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 11 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 3 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 48 | 39 | 81.25% | 11 | 1 | 74 | 8.17 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 44 | 6.59 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 6 | 71 | 8.38 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 61 | 6.92 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 9 | 47 | 7.23 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 42 | 7.31 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.22 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 5 | 21 | 7.05 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.55 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 53 | 7.38 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 3 | 43 | 7.92 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 69 | 7.54 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 32 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ