Kết quả trận TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg, 21h30 ngày 14/03

Vòng 26
21:30 ngày 14/03/2026
TSG Hoffenheim
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
VfL Wolfsburg
Địa điểm: Rhein Neckar Arena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.97
+3.5
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.87
Xỉu
1.93
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 25
2-0
9.2 50
2-1
7.7 11.5
3-1
9.8 20
3-2
18.5 17
4-2
28 185
4-3
85 220
0-0
25
1-1
9.8
2-2
15.5
3-3
55
4-4
245
AOS
8

Bundesliga » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Phút
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Grischa Promel
Ra sân: Alexander Prass
match change
61'
Tim Lemperle
Ra sân: Fisnik Asllani
match change
61'
63'
match change Jonas Older Wind
Ra sân: Dzenan Pejcinovic
64'
match change Adam Daghim
Ra sân: Jesper Lindstrom
64'
match goal 0 - 1 Konstantinos Koulierakis
Kiến tạo: Christian Eriksen
69'
match yellow.png Vinicius de Souza Costa
Ihlas Bebou
Ra sân: Leon Avdullahu
match change
79'
80'
match change Patrick Wimmer
Ra sân: Mohamed Amoura
Grischa Promel 1 - 1
Kiến tạo: Bazoumana Toure
match goal
83'
85'
match yellow.png Christian Eriksen
90'
match change Yannick Gerhardt
Ra sân: Christian Eriksen
90'
match yellow.png Konstantinos Koulierakis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS VfL Wolfsburg

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
match ok
Giao bóng trước
19
 
Tổng cú sút
 
4
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
10
16
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
5
15
 
Cản phá thành công
 
22
7
 
Thử thách
 
9
30
 
Long pass
 
10
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
16
 
Successful center
 
1
3
 
Substitution
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
2
31
 
Đánh đầu thành công
 
19
5
 
Cản sút
 
0
12
 
Rê bóng thành công
 
15
7
 
Đánh chặn
 
3
25
 
Ném biên
 
25
537
 
Số đường chuyền
 
261
83%
 
Chuyền chính xác
 
62%
115
 
Pha tấn công
 
86
95
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
1.87
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.27
3.02
 
Cú sút trúng đích
 
0.85
38
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
48
 
Số quả tạt chính xác
 
6
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
31
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
31
 
Phá bóng
 
56

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Tim Lemperle
6
Grischa Promel
9
Ihlas Bebou
33
Max Moerstedt
37
Luca Philipp
25
Kevin Akpoguma
21
Albian Hajdari
20
Cole Campbell
49
Valentin Lassig
TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim 4-1-4-1
3-4-2-1 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
1
Baumann
13
Junior
5
Kabak
2
Hranac
34
Coufal
7
Avdullah...
29
Toure
18
Burger
27
Kramaric
22
Prass
11
Asllani
1
Grabara
6
Belocian
15
Jenz
4
Kouliera...
26
Kumbedi
24
Eriksen
5
Costa
21
Maehle
19
Lindstro...
9
Amoura
17
Pejcinov...

Substitutes

39
Patrick Wimmer
23
Jonas Older Wind
11
Adam Daghim
31
Yannick Gerhardt
12
Pavao Pervan
10
Lovro Majer
7
Kento Shiogai
3
Vavro Denis
18
Jonas Adjetey
Đội hình dự bị
TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Tim Lemperle 19
Grischa Promel 6
Ihlas Bebou 9
Max Moerstedt 33
Luca Philipp 37
Kevin Akpoguma 25
Albian Hajdari 21
Cole Campbell 20
Valentin Lassig 49
TSG Hoffenheim VfL Wolfsburg
39 Patrick Wimmer
23 Jonas Older Wind
11 Adam Daghim
31 Yannick Gerhardt
12 Pavao Pervan
10 Lovro Majer
7 Kento Shiogai
3 Vavro Denis
18 Jonas Adjetey

Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
2.67 Bàn thua 2.33
5 Sút trúng cầu môn 3
13.67 Phạm lỗi 15
7.33 Phạt góc 4.67
0.33 Thẻ vàng 2
57.67% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 2
5.5 Sút trúng cầu môn 3.2
12 Phạm lỗi 12.5
6.7 Phạt góc 4.5
1.8 Thẻ vàng 2.2
56.3% Kiểm soát bóng 46.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

TSG Hoffenheim (29trận)
Chủ Khách
VfL Wolfsburg (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
1
5
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
1
3
1
3
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
3
3
1
HT-B/FT-B
4
4
5
3

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Oliver Baumann Thủ môn 0 0 0 34 28 82.35% 0 0 44 6.23
27 Andrej Kramaric Tiền vệ công 3 1 1 37 35 94.59% 3 0 53 6.51
9 Ihlas Bebou Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.07
34 Vladimir Coufal Hậu vệ cánh phải 1 0 1 49 37 75.51% 14 1 84 6.76
6 Grischa Promel Tiền vệ trụ 2 1 0 15 14 93.33% 0 0 26 6.89
13 Bernardo Fernandes da Silva Junior Hậu vệ cánh trái 0 0 0 73 64 87.67% 1 6 96 7.04
5 Ozan Kabak Trung vệ 5 0 0 59 53 89.83% 0 10 85 7.92
18 Wouter Burger Tiền vệ phòng ngự 3 2 0 59 40 67.8% 6 3 80 6.68
22 Alexander Prass Tiền vệ trái 0 0 2 31 20 64.52% 9 0 50 6.71
19 Tim Lemperle Tiền đạo cắm 0 0 1 6 3 50% 1 0 9 6.05
2 Robin Hranac Trung vệ 1 0 1 60 52 86.67% 0 8 73 7.36
11 Fisnik Asllani Tiền đạo cắm 3 2 1 13 7 53.85% 0 1 24 6.28
7 Leon Avdullahu Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 68 63 92.65% 1 0 79 6.77
29 Bazoumana Toure Cánh trái 2 0 4 26 21 80.77% 13 0 60 8.05

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Christian Eriksen Tiền vệ công 1 0 3 40 22 55% 5 0 58 6.93
31 Yannick Gerhardt Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
21 Joakim Maehle Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 20 80% 1 3 45 6.71
23 Jonas Older Wind Tiền đạo cắm 1 1 0 7 3 42.86% 0 4 13 6.44
1 Kamil Grabara Thủ môn 0 0 0 30 10 33.33% 0 2 46 7.59
19 Jesper Lindstrom Cánh phải 0 0 0 12 9 75% 0 0 17 6.44
5 Vinicius de Souza Costa Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 24 15 62.5% 0 3 45 7.02
39 Patrick Wimmer Cánh phải 0 0 0 2 0 0% 0 1 11 6.35
15 Moritz Jenz Trung vệ 0 0 0 13 8 61.54% 0 3 28 6.78
9 Mohamed Amoura Tiền đạo cắm 0 0 0 18 10 55.56% 0 0 32 6.75
26 Sael Kumbedi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 48 6.94
6 Jeanuel Belocian Trung vệ 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 37 7.01
4 Konstantinos Koulierakis Trung vệ 1 1 0 33 22 66.67% 0 4 60 7.94
11 Adam Daghim Cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 0 15 6.26
17 Dzenan Pejcinovic Tiền đạo cắm 0 0 0 20 9 45% 0 1 29 5.79

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ