Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Werder Bremen hôm nay ngày 03/03/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Justin Njinmah
Olivier Deman
Dawid Kownacki
Skelly Alvero
Olivier Deman
Leonardo Bittencourt
2 - 1 Skelly Alvero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 48 | 6.76 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.36 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 43 | 6.78 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 6.59 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 23 | 7.44 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 26 | 7.06 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 24 | 5.94 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.72 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 30 | 6.21 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.77 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 20 | 5.98 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 6.47 | |
| 14 | Senne Lynen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 3 | 17 | 6.17 | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 31 | 6.31 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ