Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tuynidi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tuynidi vs Uganda hôm nay ngày 24/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tuynidi vs Uganda tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tuynidi vs Uganda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aziz Abdu Kayondo
Travis Mutyaba
Denis Omedi
Baba Alhassan
Baba Alhassan
James Bogere
Allan Okello
3 - 1 Denis Omedi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.09 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.84 | |
| 6 | Dylan Bronn | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.69 | |
| 26 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 20 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 19 | Firas Chaouat | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.17 | |
| 11 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 10 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 3 | 3 | 100% | 9 | 0 | 15 | 7.77 | |
| 7 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 11 | 8.56 | |
| 5 | Mohamed Ali Ben Romdhane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 16 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 8 | Elias Saad | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 25 | Houssem Tka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.87 | |
| 9 | Hazem Mastouri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 27 | Melvyn Lorenzen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 8 | Khalid Aucho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 5 | Toby Sibbick | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 12 | Baba Alhassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 23 | Aziz Abdu Kayondo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 25 | 5.83 | |
| 21 | Allan Okello | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 14 | Denis Omedi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.02 | |
| 7 | Rogers Mato Kassim | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 4 | Kenneth Semakula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.7 | |
| 11 | Stephen Mukwala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 19 | Salim Magoola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 2 | Rogers Torach | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.73 | |
| 10 | Travis Mutyaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 22 | Jude Ssemugabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.76 | |
| 24 | James Bogere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ