Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận U23 Trung Quốc vs U23 Nhật Bản, 22h00 ngày 24/01

Vòng Finals
22:00 ngày 24/01/2026
U23 Trung Quốc
Đã kết thúc 0 - 4 Xem Live (0 - 2)
U23 Nhật Bản
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 28°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
0.97
-0.75
0.85
O 2
1.05
U 2
0.75
1
5.00
X
3.40
2
1.61
Hiệp 1
+0.25
0.97
-0.25
0.87
O 0.75
0.98
U 0.75
0.80

U23 Châu Á

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá U23 Trung Quốc vs U23 Nhật Bản hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd U23 Trung Quốc vs U23 Nhật Bản tại U23 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả U23 Trung Quốc vs U23 Nhật Bản hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả U23 Trung Quốc vs U23 Nhật Bản

U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc
Phút
U23 Nhật Bản U23 Nhật Bản
12'
match goal 0 - 1 Yuto Ozeki
Kiến tạo: Shusuke Furuya
20'
match goal 0 - 2 Kosei Ogura
45'
match yellow.png Kosei Ogura
59'
match pen 0 - 3 Ryunosuke Sato
Bohao Wang
Ra sân: Mutellip Iminqari
match change
62'
Chen Zeshi
Ra sân: Xu Bin
match change
62'
62'
match change Yudai Shimamoto
Ra sân: Yuto Ozeki
Shengxin Bao
Ra sân: Li Zhenquan
match change
62'
76'
match goal 0 - 4 Kosei Ogura
Behram Abduweli
Ra sân: Xiang Yuwang
match change
78'
78'
match change Hayato Okabe
Ra sân: Kosei Ogura
78'
match change Sena Ishibashi
Ra sân: Yumeki Yokoyama
78'
match change Yutaka Michiwaki
Ra sân: Nwadike Uche Bryan Seo
Behram Abduweli match yellow.png
81'
Kuai Jiwen
Ra sân: Wang Yudong
match change
85'
85'
match change Nelson Ishiwatari
Ra sân: Ryunosuke Sato

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật U23 Trung Quốc VS U23 Nhật Bản

U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc
U23 Nhật Bản U23 Nhật Bản
6
 
Tổng cú sút
 
18
2
 
Sút trúng cầu môn
 
9
11
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
7
9
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
5
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
9
5
 
Thử thách
 
12
21
 
Long pass
 
23
4
 
Successful center
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
5
7
 
Rê bóng thành công
 
14
20
 
Ném biên
 
16
377
 
Số đường chuyền
 
375
80%
 
Chuyền chính xác
 
86%
111
 
Pha tấn công
 
147
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
108
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
27
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.15
0.38
 
Cú sút trúng đích
 
3.15
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
7
 
Số quả tạt chính xác
 
22
25
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Behram Abduweli
21
Shengxin Bao
17
Shimeng Bao
18
Chen Zeshi
3
Yiran He
12
Shenping Huo
11
Kuai Jiwen
1
Yi Luan
22
Weijie Mao
13
Bohao Wang
14
Haoyu Yang
19
Zhang Aihui
U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc 5-3-2
4-2-3-1 U23 Nhật Bản U23 Nhật Bản
16
Li
2
Hetao
5
Liu
15
Peng
4
Yusup
23
Xi
20
Zhenquan
6
Bin
8
Iminqari
10
Yudong
7
Yuwang
23
Araki
16
Koizumi
4
Nagano
5
Ichihara
2
Umeki
8
Ozeki
6
2
Ogura
20
Furuya
10
Sato
11
Yokoyama
9
Seo

Substitutes

12
Tomoyasu Hamasaki
13
Sena Ishibashi
7
Nelson Ishiwatari
14
Tokumo Kawai
1
Masataka Kobayashi
18
Haruta Kume
19
Yutaka Michiwaki
15
Soichiro Mori
22
Hayato Okabe
21
Kanta Sekitomi
17
Yudai Shimamoto
3
Kaito Tsuchiya
Đội hình dự bị
U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc
Behram Abduweli 9
Shengxin Bao 21
Shimeng Bao 17
Chen Zeshi 18
Yiran He 3
Shenping Huo 12
Kuai Jiwen 11
Yi Luan 1
Weijie Mao 22
Bohao Wang 13
Haoyu Yang 14
Zhang Aihui 19
U23 Trung Quốc U23 Nhật Bản
12 Tomoyasu Hamasaki
13 Sena Ishibashi
7 Nelson Ishiwatari
14 Tokumo Kawai
1 Masataka Kobayashi
18 Haruta Kume
19 Yutaka Michiwaki
15 Soichiro Mori
22 Hayato Okabe
21 Kanta Sekitomi
17 Yudai Shimamoto
3 Kaito Tsuchiya

Dữ liệu đội bóng:U23 Trung Quốc vs U23 Nhật Bản

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 5.33
12.67 Phạm lỗi 10.67
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1.33
42.67% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.8
0.5 Bàn thua 0.4
5.2 Sút trúng cầu môn 6.5
10.3 Phạm lỗi 14
4.3 Phạt góc 7.5
1.8 Thẻ vàng 1.2
48.5% Kiểm soát bóng 59%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

U23 Trung Quốc (9trận)
Chủ Khách
U23 Nhật Bản (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
5
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
4
0
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
1
1
0
2