Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs AC Milan hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rafael Leao
0 - 2 Starhinja Pavlovic
Marco Sportiello
Riccardo Sottil
Tammy Abraham
0 - 3 Theo Hernandez
0 - 4 Tijani Reijnders
Filippo Terracciano
Davide Bartesaghi
Filippo Terracciano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Rui Modesto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 60 | 6.55 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 32 | 5.79 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 35 | 5.95 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 2 | 71 | 5.99 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 80 | 6.08 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 5.54 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 52 | 5.56 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.67 | |
| 21 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 99 | Damian Pizarro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 20 | Simone Pafundi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 0 | 64 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 7.44 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 42 | 7.76 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 56 | 8.4 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 58 | 6.88 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.52 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 61 | 7.01 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 39 | 8.29 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 99 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 43 | 7.49 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 73 | 7.86 | |
| 42 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Defender | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 33 | 7.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ