Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs AS Roma hôm nay ngày 26/01/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zeki Celik
Lorenzo Pellegrini
Eldor Shomurodov
1 - 1 Lorenzo Pellegrini
Stephan El Shaarawy
1 - 2 Artem Dovbyk
Nicola Zalewski
Bryan Cristante
Paulo Dybala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 67 | 6.37 | |
| 77 | Rui Modesto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 46 | 6.13 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 6 | 0 | 50 | 6.12 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 5.86 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 34 | 7.73 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 65 | 6.34 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 47 | 6.19 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 2 | 82 | 6.79 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 7.11 | |
| 20 | Simone Pafundi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 33 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.69 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 25 | 22 | 88% | 6 | 0 | 50 | 7.39 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 5 | 72 | 7.3 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 5 | 0 | 43 | 6.17 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.57 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 82 | 6.5 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 43 | 6.77 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 7.06 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 54 | 5.77 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 69 | 6.82 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 3 | 4 | 55 | 6.76 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 36 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ