Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs AS Roma hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Evan Ndicka
Gianluca Mancini
Neil El Aynaoui
Lorenzo Venturino
Daniele Ghilardi
Niccolo Pisilli
Robinio Vaz
Konstantinos Tsimikas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 7.04 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 27 | 5.97 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 39 | 6.89 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 7.61 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 34 | 7.34 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 36 | 6.88 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 7 | Idrissa Gueye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 0 | 3 | 71 | 6.39 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 44 | 6.53 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 39 | 6.34 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 61 | 6.45 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 60 | 6.72 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.17 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.41 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 1 | 51 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ