Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Atalanta hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nikola Krstovic
Ademola Lookman
Nikola Krstovic
Charles De Ketelaere
Raoul Bellanova
Marco Brescianini
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Charles De Ketelaere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 26 | 7.17 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 49 | 6.89 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 3 | 70 | 8 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 27 | 6.48 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 33 | 7.68 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 68 | 7.42 | |
| 15 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.02 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 29 | 6.71 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 38 | 7.81 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 0 | 61 | 6.97 | |
| 16 | Matteo Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 5 | 79 | 6.65 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 1 | 0 | 79 | 6.42 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 5 | 0 | 70 | 6.58 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.73 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 5.79 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 43 | 6.64 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 67 | 6.11 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 77 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ