Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Atalanta hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hans Hateboer
Ademola Lookman
Gianluca Scamacca
Emil Holm
Teun Koopmeiners
Nadir Zortea
Davide Zappacosta
Marten de Roon
1 - 1 Ederson Jose dos Santos Lourenco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.67 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 7 | Success Isaac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 3 | 25 | 6.13 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 7.14 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 6.86 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 34 | 7.34 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 29 | 7.69 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 13 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 5.91 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.3 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 42 | 6.19 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 35 | 5.98 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 44 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ