Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Bologna hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tommaso Pobega Penalty awarded
Riccardo Orsolini
Lorenzo De Silvestri
0 - 1 Tommaso Pobega
0 - 2 Tommaso Pobega
Nadir Zortea
Ibrahim Sulemana
Federico Bernardeschi
Thijs Dallinga
Jens Odgaard
0 - 3 Federico Bernardeschi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 39 | 6.11 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 27 | 5.97 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 4 | 9 | 6.21 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 27 | 5.74 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 14 | 5.85 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 1 | 70 | 6.77 | |
| 15 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 14 | 7 | 50% | 7 | 1 | 30 | 6.17 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 42 | 6.03 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 49 | 6 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 1 | 53 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 77 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7.35 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 0 | 55 | 7.15 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 33 | 6.38 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 55 | 7.42 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 6 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 7.37 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 51 | 9.2 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 31 | 7.33 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 31 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ