Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Bologna hôm nay ngày 28/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tommaso Pobega
Sam Beukema
Giovanni Fabbian
Nicolo Cambiaghi
Nikola Moro
Santiago Thomas Castro
Jhon Janer Lucumi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 77 | Rui Modesto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.47 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 18 | 6.58 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 17 | 7.09 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.62 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 14 | 6.78 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 14 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 3 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 50 | 6.69 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.4 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.51 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 52 | 6.65 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 4 | 11 | 6.68 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ