Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Bologna hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kacper Urbanski
Lewis Ferguson
Jhon Janer Lucumi
Michel Aebischer
Giovanni Fabbian
Riccardo Orsolini
Remo Freuler
Joshua Zirkzee
Sydney van Hooijdonk
Giovanni Fabbian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.83 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.74 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 6 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.73 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.95 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.48 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.77 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 5.99 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7.02 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 1 | 59 | 6.48 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 53 | 6.18 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 3 | 52 | 6.42 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 6.42 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 51 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ