Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Cagliari hôm nay ngày 25/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antoine Makoumbou

Antoine Makoumbou
Alessandro Deiola
Zito Luvumbo
Nadir Zortea
Gianluca Lapadula
Paulo Azzi
Matteo Prati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 37 | 6.64 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 1 | 32 | 7.02 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 31 | 7.23 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 7.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 4.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ