Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Como hôm nay ngày 02/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ignace Van Der Brempt
Sergi Roberto Carnicer
Alieu Fadera
Nicolas Paz Martinez
Alessandro Gabrielloni
Patrick Cutrone
Marc-Oliver Kempf Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.05 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.23 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.44 | |
| 22 | Brenner Souza da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.13 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 6 | Alessio Iovine | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 13 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.39 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ