Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Fiorentina hôm nay ngày 26/05/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.

1 - 1 Nicolo Fagioli
Lucas Beltran
1 - 2 Pietro Comuzzo
Amir Richardson
Albert Gudmundsson
Marin Pongracic
2 - 3 Moise Keane
Cher Ndour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 49 | 7.92 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 42 | 6.11 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 46 | 6.27 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 2 | 46 | 5.39 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 45 | 6.68 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 4 | 27 | 6.45 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 42 | 7.43 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 7 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 7.35 | |
| 21 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 53 | 6.79 | |
| 16 | Matteo Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 5.83 | |
| 18 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 4 | 98 | 7.31 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 6 | 2 | 71 | 6.87 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 3 | 4 | 40 | 32 | 80% | 5 | 2 | 61 | 8.01 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 15 | 6.27 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 8 | 0 | 71 | 6.3 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 8.06 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 73 | 63 | 86.3% | 1 | 2 | 84 | 6.84 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 6 | 86 | 83 | 96.51% | 4 | 0 | 108 | 8.79 | |
| 9 | Lucas Beltran | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 5 | 30 | 6.81 | |
| 24 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 57 | 7.33 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 65 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ