Udinese
+0.25 0.85
-0.25 1.03
2.5 1.48
u 0.30
2.90
2.26
3.10
-0 0.85
+0 0.70
1 1.05
u 0.75
3.4
2.78
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Fiorentina hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marin Pongracic
Fabiano Parisi
Pietro Comuzzo
Cher Ndour
Daniele Rugani
Roberto Piccoli
Giovanni Fabbian
Luca Ranieri
Jacopo Fazzini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 7.77 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 37 | 6.79 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 23 | 6.77 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 8.12 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 2 | 49 | 7.89 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.86 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 21 | 6.64 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 38 | 7.28 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 46 | 7.32 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 34 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 51 | 6.29 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 35 | 5.89 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 6 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 3 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 60 | 5.86 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 60 | 6.37 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 1 | 63 | 6.19 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 0 | 64 | 6.22 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 24 | 6.42 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 53 | 6.51 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ