Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Fiorentina hôm nay ngày 24/09/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michael Kayode
0 - 1 Lucas Martinez Quarta
Luca Ranieri
Nikola Milenkovic
Lucas Beltran
Joseph Alfred Duncan
Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
0 - 2 Giacomo Bonaventura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.35 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.65 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.75 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.19 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 8 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 77 | Josip Brekalo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 99 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.24 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.51 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ