Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Inter Milan hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lautaro Javier Martinez
Ange-Yoan Bonny
Carlos Augusto
Francesco Acerbi
Davide Frattesi
Stefan de Vrij
Petar Sucic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 8 | 0 | 44 | 6.53 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 22 | 6.08 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 73 | 7.25 | |
| 15 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 4 | 73 | 6.6 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 25 | 6.16 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 6.16 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 50 | 5.69 | |
| 7 | Idrissa Gueye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 6.67 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 0 | 97 | 6.77 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 0 | 69 | 6.68 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 2 | 91 | 7.42 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 66 | 57 | 86.36% | 10 | 0 | 94 | 7.59 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 39 | 7.48 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 71 | 6.91 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 1 | 3 | 90 | 6.7 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 61 | 6.66 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ