Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Juventus hôm nay ngày 05/06/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico Gatti
Samuel Iling
Angel Fabian Di Maria
0 - 1 Federico Chiesa
Leandro Daniel Paredes
Moise Keane
Leandro Daniel Paredes
Daniele Rugani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 7.29 | |
| 5 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 3 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 30 | Ilja Nestorovski | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.24 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 8 | 0 | 48 | 6.74 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 29 | 6.82 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 61 | 7.05 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 1 | 2 | 45 | 6.98 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 26 | 6.36 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 5 | 0 | 53 | 6.43 | |
| 15 | Leonardo Buta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 67 | Axel Thurel Sahuye Guessand | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 14 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 34 | 6.86 | |
| 72 | Nicolo Cocetta | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 39 | Vivaldo Semedo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leonardo Bonucci | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 68 | 7.05 | |
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 7 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 7.33 | |
| 22 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 22 | 6.89 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 88 | 7.65 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 11 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 26 | 6.64 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 32 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 39 | 8 | |
| 18 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.37 | |
| 43 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 15 | Federico Gatti | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 73 | 7.56 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ