Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Juventus hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maduka Okoye(OW)
0 - 2 Nicolo Savona
Manuel Locatelli
Weston Mckennie
Francisco Conceicao
Danilo Luiz da Silva
Juan David Cabal Murillo
Samuel Mbangula
Federico Gatti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.31 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 37 | Nicolo Savona | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ