Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Monza hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jean-Daniel Akpa-Akpro
0 - 1 Gianluca Caprari
Balde Diao Keita
Kevin Zeroli
Stefano Sensi
Patrick Ciurria
Andrea Petagna
Balde Diao Keita
Pedro Pedro Pereira
1 - 2 Balde Diao Keita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Rui Modesto | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 5 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 1 | 63 | 6.83 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 2 | 1 | 64 | 6.88 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 10 | 1 | 73 | 6.44 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 16 | 6.82 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 80 | 77 | 96.25% | 4 | 0 | 90 | 6.51 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.75 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 33 | 5.63 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 20 | 6.25 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 4 | 70 | 5.93 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 13 | 7.36 | |
| 21 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 20 | Simone Pafundi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 1 | 58 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 7.34 | |
| 7 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 7.09 | |
| 37 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.11 | |
| 17 | Balde Diao Keita | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.79 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 12 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 49 | 6.82 | |
| 11 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 2 | Arvid Brorsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 71 | 7.04 | |
| 21 | Semuel Pizzignacco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 14 | 35% | 0 | 3 | 55 | 7.26 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 64 | 6.54 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 58 | 6.28 | |
| 18 | Kevin Zeroli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 20 | Omari Nathan Forson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ