Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Napoli hôm nay ngày 05/05/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Victor James Osimhen
Piotr Zielinski
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 30 | Ilja Nestorovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 35 | 6.65 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Marvin Zeegelaar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 34 | 6.55 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 41 | 7.79 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 48 | 6.77 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 56 | 6.17 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 50 | 7.32 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 29 | 6.44 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 71 | 6.38 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 1 | 91 | 6.38 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 1 | 74 | 6.69 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 21 | 7.62 | |
| 91 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 6.02 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 2 | 92 | 6.41 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 2 | 102 | 6.79 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 38 | 32 | 84.21% | 7 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 4 | 1 | 79 | 6.53 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 1 | 61 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ