Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Napoli hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matteo Politano
Stanislav Lobotka
Mathias Olivera
Miguel Ortega Gutierrez
Lorenzo Lucca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 8 | 39 | 7.94 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.19 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 39 | 7.18 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 53 | 6.43 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 5 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 43 | 8.37 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 3 | 47 | 7.16 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 47 | 6.99 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 47 | 7.16 | |
| 17 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 48 | 6.05 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 5 | 102 | 6.78 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 40 | 6.04 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 18 | 6.17 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 40 | 6.24 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 6.26 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 69 | 6.61 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 25 | 6.32 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 73 | 6.38 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 35 | 6.18 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ