Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Parma hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathias Fjortoft Lovik
Pontus Almqvist
Mateo Pellegrino Casalanguila
Drissa Camara
Antoine Hainaut
Pontus Almqvist
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Daniele Padelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.76 | |
| 10 | Florian Thauvin | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 3 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 48 | 6.71 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 41 | 38 | 92.68% | 7 | 1 | 58 | 7.02 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 6.96 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 47 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.27 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 33 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 30 | 6.25 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 53 | 6.56 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 1 | 66 | 6.03 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 7.03 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 47 | 5.74 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 18 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 46 | Giovanni Leoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 53 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ