Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Salernitana hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Salernitana tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Salernitana hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Loum Tchaouna
Marco Pellegrino

Chukwubuikem Ikwuemesi
Triantafyllos Pasalidis
Iron Gomis
Junior Sambia
Mateusz Legowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 3 | 0 | 5 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 42 | 7.58 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 7 | 0 | 55 | 7.85 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 68 | 6.79 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 58 | 6.33 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 4 | 70 | 6.47 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 3 | 67 | 6.86 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 37 | 6.92 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 18 | 5.65 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 41 | 5.34 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 24 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 3 | 48 | 37 | 77.08% | 3 | 0 | 59 | 6.59 | |
| 44 | Konstantinos Manolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 49 | 6.96 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 27 | 6.25 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 7.12 | |
| 14 | Shon Weissman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 4 | Triantafyllos Pasalidis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.07 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 11 | Iron Gomis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.17 | |
| 99 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 24 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 50 | 6.15 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 39 | 7.41 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 22 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ