Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Sampdoria hôm nay ngày 08/05/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Sampdoria tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Sampdoria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harry Winks
Tommaso Augello
Jese Rodriguez Ruiz
Flavio Paoletti
Emirhan Ilkhan
Mickael Cuisance
Sam Lammers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 30 | 7.28 | |
| 30 | Ilja Nestorovski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 26 | 6.89 | |
| 8 | Marvin Zeegelaar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 36 | 7.02 | |
| 3 | Adam Masina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 7.74 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 7.53 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 25 | 6.64 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.83 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 7.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Fabio Quagliarella | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 23 | Manolo Gabbiadini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 14 | 6.31 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 5.93 | |
| 30 | Nicola Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 7 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 29 | Nicola Murru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 4 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 34 | 5.93 | |
| 20 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 5 | 0 | 34 | 6.58 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ