Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Torino hôm nay ngày 29/12/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentino Lazaro
Ivan Ilic
2 - 1 Che Adams
2 - 2 Samuele Ricci
Karol Linetty
Ali Dembele
Antonio Sanabria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 7 | 0 | 31 | 7.27 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 5.59 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 3 | 56 | 6.12 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 50 | 6.51 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 38 | 6.91 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 20 | 7.34 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 44 | 6.23 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 69 | 6.21 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 26 | 8.02 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 49 | 6.28 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 24 | Borna Sosa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 4 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 5.92 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 69 | 6.32 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ