Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Verona hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniele Ghilardi
Grigoris Kastanos
0 - 1 Ondrej Duda
Dailon Rocha Livramento
Marco Davide Faraoni
Grigoris Kastanos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 3 | 75 | 6.51 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 51 | 6.26 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 6 | 93 | 7.02 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 2 | 96 | 6.79 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 42 | 6.72 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 3 | 65 | 6.34 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 41 | 6.54 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 33 | 6.66 | |
| 21 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 5.75 | |
| 20 | Simone Pafundi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 2 | 0 | 78 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 56 | 8.03 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 11 | 29.73% | 0 | 0 | 42 | 6.99 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 43 | 7.14 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 6.12 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 3 | 44 | 7.24 | |
| 10 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 40 | 6.82 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7.13 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 4 | 52 | 6.96 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 22 | 6.61 | |
| 14 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 46 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ