Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Udinese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Verona hôm nay ngày 25/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdou Harroui
Daniel Mosquera
Rafik Belghali
1 - 1 Suat Serdar
Daniel Oyegoke
Enzo Ebosse
Enzo Ebosse
Rafik Belghali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 30 | 6.57 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 38 | 6.56 | |
| 9 | Keinan Davis | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.59 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 58 | 6.48 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 33 | Jordan Zemura | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 47 | 6.82 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 49 | 6.83 | |
| 17 | Iker Bravo Solanilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 5.89 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 38 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 7.04 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 3 | Martin Frese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 7.05 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 17 | Giovane | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 12 | 6.01 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 9 | Amin Sarr | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.33 | |
| 70 | Fallou Cham | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ