Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Uganda 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Uganda vs Nigeria hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Uganda vs Nigeria tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Uganda vs Nigeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Calvin Bassey Ughelumba
0 - 1 Paul Onuachu
Chidozie Awaziem
0 - 2 Raphael Onyedika
0 - 3 Raphael Onyedika
Zaidu Sanusi
Tochukwu Nnadi
Akor Adams
Lawal Salim Fago
Chidozie Awaziem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.03 | |
| 9 | Uche Ikpeazu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 3 | 14 | 6.03 | |
| 5 | Toby Sibbick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 18 | Denis Onyango | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 12 | Baba Alhassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 23 | Aziz Abdu Kayondo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 21 | Allan Okello | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 14 | Denis Omedi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 5.99 | |
| 7 | Rogers Mato Kassim | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 4 | Kenneth Semakula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 28 | 6.25 | |
| 6 | Bobosi Byaruhanga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 28 | 6.33 | |
| 11 | Stephen Mukwala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Salim Magoola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Travis Mutyaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 17 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 19 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 7.03 | |
| 20 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 2 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 1 | Francis Uzoho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 43 | 6.45 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 46 | 6.63 | |
| 10 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 18 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 27 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 13 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ