Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Uganda
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Uganda vs Tanzania hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Uganda vs Tanzania tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Uganda vs Tanzania hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Simon Msuva
Job Dickson
Mbwana Samatta
Job Dickson
Charles MBombwa
Haji Mnoga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 75 | 6.41 | |
| 9 | Uche Ikpeazu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 5 | Toby Sibbick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 72 | 6.37 | |
| 18 | Denis Onyango | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 5.75 | |
| 12 | Baba Alhassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 5.26 | |
| 23 | Aziz Abdu Kayondo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 7 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 21 | Allan Okello | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 3 | 53 | 6.25 | |
| 14 | Denis Omedi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.99 | |
| 7 | Rogers Mato Kassim | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 5 | 44 | 7 | |
| 4 | Kenneth Semakula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 2 | 61 | 6.64 | |
| 6 | Bobosi Byaruhanga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 54 | 6.86 | |
| 16 | Ronald Ssekiganda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Travis Mutyaba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 45 | 6.79 | |
| 22 | Jude Ssemugabi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 31 | 6.96 | |
| 24 | James Bogere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 26 | Tarryn Allarakhia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 8 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 6 | Faisal Salum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 25 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 16 | 5.7 | |
| 12 | Simon Msuva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.66 | |
| 21 | Kelvin John | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 15 | Mohamed Husseini Mohamed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 6 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 5 | Job Dickson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.77 | |
| 27 | Alphonce Msanga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6 | |
| 4 | Ibrahim Abdallah Hamad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 14 | Bakari Mwamnyeto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 28 | Zuberi Masudi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ