Kết quả trận Ujpesti vs Kisvarda FC, 20h30 ngày 14/03

Vòng 26
20:30 ngày 14/03/2026
Ujpesti
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Kisvarda FC
Địa điểm: Megyeri út
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.847
+1
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.961
Xỉu
1.769
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 9.4
2-0
7.9 18.5
2-1
7.7 15
3-1
14.5 36
3-2
29 36
4-2
66 121
4-3
141 151
0-0
9.6
1-1
6.1
2-2
15
3-3
71
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ujpesti vs Kisvarda FC hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ujpesti vs Kisvarda FC tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ujpesti vs Kisvarda FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ujpesti vs Kisvarda FC

Ujpesti Ujpesti
Phút
Kisvarda FC Kisvarda FC
Barnabas Bese 1 - 0 match goal
5'
26'
match goal 1 - 1 Bence Biro
Abel Krajcsovics
Ra sân: Aljosa Matko
match change
46'
Tom Lacoux
Ra sân: Noah Fenyo
match change
46'
Matija Ljujic 2 - 1 match pen
59'
60'
match change Levente Szor
Ra sân: Abdulrasaq Ridwan Popoola
60'
match change Dominik Soltesz
Ra sân: Martin Chlumecky
63'
match yellow.png Krisztian Nagy
Milan Tucic
Ra sân: Nejc Gradisar
match change
69'
70'
match change Gabor Molnar
Ra sân: Tonislav Yordanov
70'
match change Soma Novothny
Ra sân: Krisztian Nagy
75'
match change Szilard Szabo
Ra sân: Bence Biro
81'
match yellow.png Levente Szor
Arne Maier
Ra sân: Fran Brodic
match change
83'
Gleofilo Vlijter
Ra sân: Krisztofer Horvath
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ujpesti VS Kisvarda FC

Ujpesti Ujpesti
Kisvarda FC Kisvarda FC
14
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
18
4
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
2
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
18
12
 
Thử thách
 
5
23
 
Long pass
 
31
4
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
2
4
 
Cản sút
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
12
1
 
Đánh chặn
 
8
27
 
Ném biên
 
26
316
 
Số đường chuyền
 
430
75%
 
Chuyền chính xác
 
80%
84
 
Pha tấn công
 
118
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
76
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.75
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.2
1.42
 
Cú sút trúng đích
 
0.77
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
12
 
Số quả tạt chính xác
 
9
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
27
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Tom Lacoux
27
Abel Krajcsovics
34
Milan Tucic
10
Arne Maier
39
Gleofilo Vlijter
31
David Dombo
85
Adam Daniel Szentmihalyi
74
Dominik Kaczvinszki
2
Gergo Bodnar
8
Arijan Ademi
7
Giorgi Beridze
Ujpesti Ujpesti 4-4-2
4-2-3-1 Kisvarda FC Kisvarda FC
23
Banai
44
Gergenyi
94
Stronati
30
Nunes
33
Bese
11
Horvath
77
Fenyo
88
Ljujic
17
Matko
19
Gradisar
9
Brodic
30
Popovich
55
Nagy
26
Radmanov...
50
Olah
5
Chlumeck...
80
Mbock
6
Popoola
11
Matanovi...
14
Melnyk
29
Biro
99
Yordanov

Substitutes

10
Dominik Soltesz
70
Levente Szor
16
Gabor Molnar
86
Soma Novothny
7
Szilard Szabo
1
Marcell Kovacs
24
Branimir Cipetic
3
Aleksandar Jovicic
42
Tibor Lippai
8
Istvan Soltesz
95
Filip Pintér
27
Jasmin Mesanovic
Đội hình dự bị
Ujpesti Ujpesti
Tom Lacoux 18
Abel Krajcsovics 27
Milan Tucic 34
Arne Maier 10
Gleofilo Vlijter 39
David Dombo 31
Adam Daniel Szentmihalyi 85
Dominik Kaczvinszki 74
Gergo Bodnar 2
Arijan Ademi 8
Giorgi Beridze 7
Ujpesti Kisvarda FC
10 Dominik Soltesz
70 Levente Szor
16 Gabor Molnar
86 Soma Novothny
7 Szilard Szabo
1 Marcell Kovacs
24 Branimir Cipetic
3 Aleksandar Jovicic
42 Tibor Lippai
8 Istvan Soltesz
95 Filip Pintér
27 Jasmin Mesanovic

Dữ liệu đội bóng:Ujpesti vs Kisvarda FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
13.33 Phạm lỗi 12.67
3.33 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2.67
45.67% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1.3
3.4 Sút trúng cầu môn 3.7
13.5 Phạm lỗi 12.9
5.7 Phạt góc 4.1
1.6 Thẻ vàng 2.5
50.2% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ujpesti (27trận)
Chủ Khách
Kisvarda FC (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
2
4
HT-H/FT-T
2
2
3
3
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
4
2
0
HT-B/FT-H
1
0
0
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
4
1
3
2
HT-B/FT-B
1
3
1
2

Ujpesti Ujpesti
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 David Banai Thủ môn 0 0 0 26 18 69.23% 0 0 30 6.8
33 Barnabas Bese Defender 2 2 1 34 24 70.59% 0 3 58 7.9
9 Fran Brodic Forward 0 0 2 22 19 86.36% 0 0 28 7.1
30 Joao Aniceto Grandela Nunes Defender 0 0 0 42 36 85.71% 0 0 52 6.4
94 Patrizio Stronati Trung vệ 0 0 0 34 28 82.35% 0 6 43 7.1
10 Arne Maier Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.5
34 Milan Tucic Forward 0 0 0 4 1 25% 0 2 8 6.7
44 Bence Gergenyi Defender 0 0 2 21 12 57.14% 1 2 56 7
88 Matija Ljujic Midfielder 3 1 1 35 29 82.86% 3 1 50 7.3
17 Aljosa Matko Forward 0 0 1 7 5 71.43% 0 0 13 6.2
11 Krisztofer Horvath Midfielder 2 0 0 28 20 71.43% 7 0 53 6.6
18 Tom Lacoux Midfielder 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 28 6.3
19 Nejc Gradisar Tiền đạo cắm 4 1 0 12 8 66.67% 0 2 30 6.8
27 Abel Krajcsovics Cánh trái 3 1 1 12 10 83.33% 1 0 21 7.1
77 Noah Fenyo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 10 66.67% 0 1 27 6.8

Kisvarda FC Kisvarda FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
86 Soma Novothny Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 1 8 6.8
50 Balint Olah Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 63 51 80.95% 0 2 73 6.4
29 Bence Biro Tiền đạo cắm 2 1 1 22 14 63.64% 1 2 34 6.8
5 Martin Chlumecky Trung vệ 0 0 2 32 26 81.25% 1 1 43 6.5
16 Gabor Molnar Cánh phải 0 0 1 11 8 72.73% 0 0 15 6.8
14 Bohdan Melnyk Hậu vệ cánh phải 2 0 0 21 15 71.43% 3 1 45 6.4
70 Levente Szor Tiền vệ trụ 0 0 0 15 11 73.33% 0 1 17 6.6
99 Tonislav Yordanov Tiền đạo cắm 5 2 0 15 9 60% 0 0 28 6.5
55 Krisztian Nagy Tiền vệ phải 0 0 1 34 32 94.12% 0 0 48 6.2
80 Hianga Mbock Tiền vệ trụ 0 0 0 37 28 75.68% 2 3 50 6.4
10 Dominik Soltesz Tiền vệ công 1 0 0 13 9 69.23% 0 1 23 6.7
26 Nikola Radmanovac Trung vệ 0 0 1 75 68 90.67% 0 4 88 7
11 Marko Matanovic Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 26 22 84.62% 1 1 47 6.2
7 Szilard Szabo Forward 0 0 0 6 3 50% 0 0 10 6.7
30 Ilya Popovich Thủ môn 0 0 0 29 19 65.52% 0 0 39 6.4
6 Abdulrasaq Ridwan Popoola Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 29 26 89.66% 1 1 35 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ