Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ukraine
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ukraine vs Azerbaijan hôm nay ngày 14/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ukraine vs Azerbaijan tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ukraine vs Azerbaijan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Vitaliy Mykolenko(OW)
Shahrudin Mahammadaliyev
Musa Qurbanly
Rustam Ahmadzada
Mahir Madatov
Qismat Aliyev
Murad Khachayev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 6 | 3 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 8 | 1 | 52 | 8.36 | |
| 9 | Oleksiy Gutsulyak | Forward | 2 | 1 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 44 | 7.76 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Defender | 1 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 2 | 90 | 7.26 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Forward | 4 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.79 | |
| 3 | Bogdan Mykhaylychenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 23 | 6.01 | |
| 10 | Mykola Shaparenko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 49 | 75.38% | 4 | 2 | 86 | 5.93 | |
| 12 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Defender | 2 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 6 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 5 | Valerii Bondar | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 17 | Artem Bondarenko | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 21 | Ivan Kalyuzhny | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.27 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Defender | 1 | 1 | 1 | 80 | 72 | 90% | 0 | 0 | 90 | 5.61 | |
| 15 | Oleh Ocheretko | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 36 | 6.61 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 85 | 7.01 | |
| 19 | Nazar Voloshyn | Forward | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 39 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Emin Mahmudov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 0 | 87 | 7.97 | |
| 13 | Abbas Huseynov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 10 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 1 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 39 | 6.98 | |
| 14 | Elvin Badalov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 5 | Anton Krivotsyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 1 | 80 | 6.81 | |
| 21 | Qismat Aliyev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 4 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.18 | |
| 7 | Anatolii Nuriev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 22 | Musa Qurbanly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 3 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 0 | 63 | 6.01 | |
| 11 | Rustam Ahmadzada | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | ||
| 6 | Murad Khachayev | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | ||
| 19 | Nariman Akhundzade | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.43 | |
| 15 | Abdulakh Khaybulaev | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 62 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ