Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ukraine
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ukraine vs Bỉ hôm nay ngày 21/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ukraine vs Bỉ tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ukraine vs Bỉ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Romelu Lukaku
Youri Tielemans
Hans Vanaken
Dodi Lukebakio Ngandoli
Nicolas Raskin
Alexis Saelemaekers
Jorthy Mokio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 9 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 1 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.72 | |
| 10 | Mykola Shaparenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.56 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 4 | Oleksii Sych | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 6 | Ivan Kalyuzhny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.62 | |
| 8 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 10 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.85 | |
| 15 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 40 | 7.09 | |
| 11 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 18 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 41 | 6.65 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 16 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 2 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ