Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ukraine
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ukraine vs Georgia hôm nay ngày 12/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ukraine vs Georgia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ukraine vs Georgia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guram Kashia
Lasha Dvali
Levan Shengelia
Giorgi Kochorashvili
Levan Shengelia
Zurab Davitashvili
Budu Zivzivadze
Zurab Davitashvili Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 20 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 19 | Oleksiy Gutsulyak | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 10 | 4 | 40% | 6 | 0 | 27 | 6.96 | |
| 9 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 68 | 7.24 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 10 | Mykola Shaparenko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 51 | 7.13 | |
| 12 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 1 | 36 | 7.31 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 47 | 7.18 | |
| 4 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 50 | 7.32 | |
| 16 | Oleksandr Nazarenko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 6 | Ivan Kalyuzhny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 57 | 7.92 | |
| 7 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 5 | 0 | 48 | 8.26 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 51 | 7.22 | |
| 8 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 54 | 7.19 | |
| 21 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 77 | 7.04 | |
| 15 | Giorgi Gvelesiani | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 3 | Lasha Dvali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 47 | 73.44% | 0 | 1 | 72 | 6.4 | |
| 19 | Levan Shengelia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 2 | Otar Kakabadze | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 72 | 6.94 | |
| 17 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 77 | 68 | 88.31% | 1 | 0 | 91 | 6.69 | |
| 8 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 10 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 2 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 7 | 0 | 44 | 6.21 | |
| 9 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 14 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 5.84 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ