Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ukraine
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ukraine vs Iceland hôm nay ngày 17/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ukraine vs Iceland tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ukraine vs Iceland hôm nay chính xác nhất tại đây.
Isak Bergmann Johannesson
Johann Berg Gudmundsson
Daniel Tristan Gudjohnsen
Logi Tomasson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 20 | Oleksandr Zubkov | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 12 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 6 | Ivan Kalyuzhny | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.36 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 7 | Vladyslav Vanat | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.44 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 23 | Hordur Bjorgvin Magnusson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 11 | Jon Dagur Thorsteinsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 1 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 15 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 9 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 14 | Mikael Egill Ellertsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ