Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ukraine
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ukraine vs Iceland hôm nay ngày 27/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ukraine vs Iceland tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ukraine vs Iceland hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hakon Arnar Haraldsson
0 - 1 Albert Gudmundsson
Sverrir Ingi Ingason
Kolbeinn Birgir Finnsson
Orri Steinn Oskarsson
Mikael Egill Ellertsson
Mikael Neville Anderson
Johann Berg Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 9 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 70 | 83.33% | 0 | 0 | 90 | 6.5 | |
| 23 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 2 | 76 | 6.7 | |
| 7 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 14 | Volodymyr Brazhko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 1 | 3 | 78 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | ||
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 1 | 1 | 29 | 6.2 | ||
| 3 | Gudmundur Thorarinsson | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | ||
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 37 | 6.2 | |
| 18 | Daniel Leo Gretarsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 30 | 7.4 | ||
| 9 | Jon Dagur Thorsteinsson | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | ||
| 17 | Hakon Arnar Haraldsson | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | ||
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 5 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ