Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ukraine
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ukraine vs Pháp hôm nay ngày 06/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ukraine vs Pháp tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ukraine vs Pháp hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Michael Olise
Ousmane Dembele
Adrien Rabiot
Hugo Ekitike
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin
Maghnes Akliouche
Malo Gusto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 69 | 7 | |
| 20 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 2 | 45 | 5.75 | |
| 9 | Oleksiy Gutsulyak | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 40 | 6.18 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 0 | 92 | 6.67 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 12 | 6.14 | |
| 12 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 55 | 6.78 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 4 | 0 | 54 | 6.22 | |
| 21 | Oleksandr Nazarenko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 19 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.28 | |
| 6 | Ivan Kalyuzhny | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 72 | 6.33 | |
| 8 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 37 | 5.84 | |
| 14 | Oleh Ocheretko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 7 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 64 | 6.29 | |
| 16 | Nazar Voloshyn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 4 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 14 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.97 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 78 | 7.59 | |
| 7 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 5 | Jules Kounde | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 3 | 89 | 7.58 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 49 | 7.97 | |
| 15 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 63 | 7.84 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 82 | 8.28 | |
| 11 | Michael Olise | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 50 | 44 | 88% | 3 | 0 | 73 | 8.54 | |
| 13 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 0 | 77 | 7.28 | |
| 19 | Hugo Ekitike | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | ||
| 17 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 47 | 7.08 | |
| 18 | Maghnes Akliouche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | ||
| 12 | Desire Doue | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ