Ulsan HD FC
-0.25 0.83
+0.25 0.98
2.5 1.40
u 0.30
2.12
3.15
3.00
-0.25 0.83
+0.25 0.65
1 1.03
u 0.78
2.75
3.75
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ulsan HD FC vs Melbourne City hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ulsan HD FC vs Melbourne City tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ulsan HD FC vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Max Caputo
Harrison Shillington
Samuel Souprayen
Daniel Arzani
Kavian Rahmani
Nathaniel Atkinson
1 - 2 Marcus Younis
Marcus Younis
Besian Kutleshi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | KIM Young-gwon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 79 | 6.7 | |
| 6 | Darijan Bojanic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 13 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 24 | Lee Gyu Sung | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 77 | Sang-Min Sim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 66 | Milosz Trojak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Yoon Jong Gyu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 2 | 61 | 6.1 | |
| 16 | Lee Hee Gyun | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 18 | Heo Yool | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 10 | Dong-gyeong Lee | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 9 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 2 | Hyun-taek Cho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 3 | 31 | 6.5 | |
| 99 | Yago Cariello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 49 | 7.6 | |
| 29 | Jang Si-young | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Seo Myung Kwan | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 1 | 71 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Harrison Andrew Delbridge | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 7 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 4 | 2 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 4 | 52 | 7.8 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ