Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Umraniyespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Umraniyespor vs Konyaspor hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Umraniyespor vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Umraniyespor vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adil Demirbag
Endri Cekici
Mame Biram Diouf
Bruno Paz
Robert Muric
1 - 1 Mame Biram Diouf
Ogulcan Ulgun
2 - 2 Soner Dikmen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexandru Epureanu | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 47 | 6.98 | |
| 11 | Onur Ayik | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 2 | 18 | 7.32 | |
| 29 | Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 2 | 27 | 6.41 | ||
| 39 | Antonio Mrsic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 1 | 28 | 7.24 | |
| 9 | Olarenwaju Kayode | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 90 | Strahil Popov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 44 | Tomislav Glumac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 4 | 49 | 6.98 | |
| 5 | Isaac Sackey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 8 | Serkan Goksu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 3 | 45 | 7.4 | |
| 18 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 23 | 6.66 | |
| 16 | Onur Atasayar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 52 | 6.59 | |
| 14 | Durel Avounou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 20 | Oguz Gurbulak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 31 | 6.88 | |
| 77 | Jesse Sekidika | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 40 | 7.33 | |
| 41 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 13 | Orkun Ozdemir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 28 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Muhammet Demir | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 42 | 7.12 | |
| 99 | Mame Biram Diouf | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 7.17 | |
| 13 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 49 | 6.11 | |
| 32 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 69 | 5.98 | |
| 24 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 0 | 61 | 6.01 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 12 | 0 | 91 | 7.38 | |
| 11 | Robert Muric | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.78 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 38 | 70.37% | 4 | 1 | 88 | 8.13 | |
| 23 | Endri Cekici | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 47 | 6.79 | |
| 19 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 20 | Kahraman Demirtapa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 71 | 4.88 | |
| 14 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 71 | 7.68 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 1 | 1 | 87 | 5.76 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 80 | Bruno Paz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ