Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Uniao Leiria vs Sporting CP B, 01h00 ngày 27/01

Vòng 19
01:00 ngày 27/01/2026
Uniao Leiria
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (2 - 1)
Sporting CP B
Địa điểm: Estadio Municipal de Leiria
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.99
+0.25
0.79
O 2.25
0.81
U 2.25
1.01
1
2.00
X
3.20
2
3.25
Hiệp 1
+0
0.67
-0
1.17
O 1
1.03
U 1
0.77

Hạng 2 Bồ Đào Nha » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Uniao Leiria vs Sporting CP B hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Uniao Leiria vs Sporting CP B tại Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Uniao Leiria vs Sporting CP B hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Uniao Leiria vs Sporting CP B

Uniao Leiria Uniao Leiria
Phút
Sporting CP B Sporting CP B
8'
match goal 0 - 1 Lucas Anjos
Jose Pedro Barros Goncalves 1 - 1
Kiến tạo: Pablo Fernandez
match goal
11'
Juan Munoz 2 - 1
Kiến tạo: Daniel Borges
match goal
18'
46'
match change Rafael Nel
Ra sân: Flavio Goncalves
63'
match change Mateo Tanlongo
Ra sân: Rayan Lucas
63'
match change Mauro Meireles Couto
Ra sân: Gabriel Serodio da Silva
63'
match change Bruno Ramos
Ra sân: Romulo Helbert Pereira Junior
Genaro Rodriguez Serrano
Ra sân: Junior Armando Mendes
match change
67'
Marc Baro Ortiz match yellow.png
67'
Miguel Pires
Ra sân: Kouassi Eboue
match change
68'
70'
match yellow.png Joao Muniz
Juan Munoz 3 - 1 match goal
71'
81'
match change Rodrigo Dias
Ra sân: Jose Augusto Silva
Bernardo Gomes
Ra sân: Pablo Fernandez
match change
82'
83'
match yellow.png Rafael Nel
Michel Dieu
Ra sân: Juan Munoz
match change
88'
Luciano Gaston Vega Albornoz
Ra sân: Diogo Martins
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Uniao Leiria VS Sporting CP B

Uniao Leiria Uniao Leiria
Sporting CP B Sporting CP B
11
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
17
3
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
4
 
Sút ra ngoài
 
3
22
 
Ném biên
 
22
118
 
Pha tấn công
 
161
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Bernardo Gomes
98
Joao Victor
17
Luciano Gaston Vega Albornoz
86
Michel Dieu
21
Miguel Pires
6
Genaro Rodriguez Serrano
78
Joao Santos
15
Joao Pedro Silva
39
Rocco Zikovic
Uniao Leiria Uniao Leiria 4-2-3-1
4-2-3-1 Sporting CP B Sporting CP B
99
Odehnal
3
Ortiz
44
Ferreira
16
Goncalve...
68
Magalhae...
8
Eboue
41
Borges
19
Fernande...
88
Martins
9
2
Munoz
45
Mendes
41
Callai
55
Silva
43
Muniz
49
Junior
45
Moreira
60
Lucas
96
Justo
88
Mendonca
67
Anjos
58
Goncalve...
82
Silva

Substitutes

77
Rafael Besugo
54
Bruno Ramos
68
Daniel Costa
78
Mauro Meireles Couto
50
Rodrigo Dias
73
Eduardo Felicissimo
90
Rafael Nel
74
Guilherme Pires
40
Mateo Tanlongo
Đội hình dự bị
Uniao Leiria Uniao Leiria
Bernardo Gomes 20
Joao Victor 98
Luciano Gaston Vega Albornoz 17
Michel Dieu 86
Miguel Pires 21
Genaro Rodriguez Serrano 6
Joao Santos 78
Joao Pedro Silva 15
Rocco Zikovic 39
Uniao Leiria Sporting CP B
77 Rafael Besugo
54 Bruno Ramos
68 Daniel Costa
78 Mauro Meireles Couto
50 Rodrigo Dias
73 Eduardo Felicissimo
90 Rafael Nel
74 Guilherme Pires
40 Mateo Tanlongo

Dữ liệu đội bóng:Uniao Leiria vs Sporting CP B

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 3.33
16.33 Phạm lỗi 11.67
3.33 Phạt góc 4.67
3.67 Thẻ vàng 1.67
46% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 1.5
5.5 Sút trúng cầu môn 3.7
14.2 Phạm lỗi 15.3
3.7 Phạt góc 5.2
2.9 Thẻ vàng 3.4
48.2% Kiểm soát bóng 49%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Uniao Leiria (25trận)
Chủ Khách
Sporting CP B (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
6
5
HT-H/FT-T
1
3
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
3
4
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
0
2
2
2
HT-B/FT-B
1
2
2
2