Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Bayern Munich hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamal Musiala
Leroy Sane
0 - 1 Leroy Sane
Joshua Kimmich
Hiroki Ito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 32 | 7.04 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 45 | 7.38 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 20 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 29 | 6.85 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 34 | 6.96 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 34 | 6.49 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 6.44 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.73 | |
| 27 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.18 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 33 | 6.32 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 2 | 5 | 102 | 6.59 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 4 | 107 | 6.76 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 34 | 6.1 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 116 | 104 | 89.66% | 17 | 1 | 145 | 6.92 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 7.01 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 98 | 98 | 100% | 0 | 2 | 115 | 7.44 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 1 | 0 | 90 | 6.77 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 60 | 56 | 93.33% | 6 | 1 | 83 | 7.29 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 59 | 50 | 84.75% | 7 | 1 | 84 | 7.36 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 67 | 6.42 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 44 | 5.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ