Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs AFC Ajax hôm nay ngày 24/02/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs AFC Ajax tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Davy Klaassen
2 - 1 Mohammed Kudus
Brian Brobbey
Lorenzo Lucca
Francisco Conceição

Edson Omar Alvarez Velazquez
Edson Omar Alvarez Velazquez
Mohammed Kudus
Dusan Tadic
Steven Berghuis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 26 | 6.71 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 4 | 30 | 7.14 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 6.83 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.74 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 0 | 18 | 8.12 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.83 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.67 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 6 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 0 | 42 | 6.92 | |
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 37 | 5.8 | |
| 6 | Davy Klaassen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 12 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 4.66 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 4 | 51 | 6.91 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 2 | Jurrien Timber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 72 | 5.76 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 45 | 6.02 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 2 | 69 | 5.69 | |
| 15 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 45 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ