Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jeremie Frimpong
Robert Andrich
Exequiel Palacios
Florian Wirtz
1 - 2 Patrik Schick
Nordi Mukiele
Nathan Tella
Nordi Mukiele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 63 | 6.25 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.13 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 37 | 6.03 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 42 | 6.72 | |
| 24 | Robert Skov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 5.95 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 52 | 5.95 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.78 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 7 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 42 | 5.98 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 41 | 7.04 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 1 | 2 | 75 | 7.12 | |
| 36 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 3 | 44 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 46 | 6.25 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 79 | 6.45 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 94 | 97.92% | 0 | 4 | 106 | 6.96 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 3 | 1 | 61 | 7.18 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 43 | 7.7 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 2 | 4 | 85 | 7.05 | |
| 19 | Nathan Tella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 1 | 32 | 6.82 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 4 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 38 | 6.83 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 3 | 1 | 64 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ