Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amine Adli

0 - 1 Florian Wirtz
Piero Hincapie Penalty awarded
Amine Adli
Victor Boniface
Jeremie Frimpong
Robert Andrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 55 | 6.49 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 1 | 30 | 6.06 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 1 | 58 | 7.96 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 34 | 5.3 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 42 | 6.45 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 6 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 22 | 6.43 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 58 | 6.42 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 33 | 6.12 | |
| 9 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.03 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 14 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 13 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 6.75 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 89 | 80 | 89.89% | 0 | 2 | 101 | 7.05 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 3 | 89 | 7.81 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 93 | 86 | 92.47% | 1 | 4 | 103 | 7.15 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 3 | 2 | 4 | 64 | 57 | 89.06% | 17 | 1 | 101 | 7.83 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 52 | 7.66 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 13 | 6.3 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 86 | 7.59 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 32 | 6.2 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 98 | 90 | 91.84% | 1 | 6 | 112 | 7.56 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 1 | 90 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ